Tin nóng hôm nay, ngày 21/10/2026: Bộ Công Thương đang lấy ý kiến dự thảo quyết định sửa đổi, bổ sung Quyết định 14/2025/QĐ-TTg, trong đó đề xuất bãi bỏ điều khoản chuyển tiếp để biểu giá điện sinh hoạt 5 bậc được áp dụng ngay khi quyết định sửa đổi có hiệu lực, thay vì phải chờ lần điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân tiếp theo như quy định hiện nay. Nếu dự thảo được Thủ tướng thông qua, cơ cấu biểu giá mới — rút từ 6 bậc xuống 5 bậc — sẽ đi vào hóa đơn tiền điện của mọi hộ gia đình sớm hơn nhiều so với dự kiến ban đầu.
Điều quan trọng nhất cần khẳng định ngay từ đầu: đây là cơ cấu lại biểu giá, không phải tăng giá điện. Giá bán lẻ điện bình quân vẫn giữ nguyên ở mức 2.204,0655 đ/kWh (chưa gồm thuế VAT), không thay đổi một đồng. Việc rút gọn từ 6 bậc xuống 5 bậc chỉ là sắp xếp lại cách chia bậc và đơn giá từng bậc trong cùng một mặt bằng giá chung: có nhóm hộ được giảm, có nhóm hộ phải trả thêm, nhưng tổng mặt bằng giá điện không nhích lên. Hướng đi này cũng nhất quán với chỉ đạo không tăng giá điện trong những tháng cuối năm 2026 — chủ đề chúng tôi đã phân tích trong bài giá điện không tăng cuối 2026, có nên lắp điện mặt trời.
Và một điểm nữa để tránh hiểu nhầm: ngay lúc này, hóa đơn của nhà bạn vẫn tính theo 6 bậc như cũ. Dự thảo đang trong giai đoạn lấy ý kiến; thời điểm áp dụng chính thức phải chờ Thủ tướng ban hành quyết định sửa đổi. Vậy khi biểu giá 5 bậc chính thức có hiệu lực, tiền điện nhà bạn thay đổi ra sao? Tóm tắt nhanh: hộ dùng đến khoảng 700 kWh/tháng được giảm hoặc gần như giữ nguyên; hộ dùng 400 kWh/tháng giảm nhiều nhất, khoảng 38.500 đồng/tháng (chưa VAT); hộ dùng trên khoảng 710 kWh/tháng bắt đầu trả thêm, và càng dùng nhiều mức tăng càng rõ — hộ dùng 1.000 kWh/tháng trả thêm khoảng 146.900 đồng/tháng (chưa VAT). Toàn bộ số liệu chi tiết có trong bài dưới đây.
Vì sao biểu giá 5 bậc ban hành từ tháng 5/2025 mà đến nay vẫn chưa áp dụng?
Nhiều người sẽ thắc mắc: nếu biểu giá 5 bậc đã được ban hành từ năm 2025, vì sao hơn một năm qua hóa đơn tiền điện vẫn in theo 6 bậc? Câu trả lời nằm ở điều khoản chuyển tiếp của chính văn bản ban hành nó.
Ngày 29/5/2025, Thủ tướng ban hành Quyết định 14/2025/QĐ-TTg về cơ cấu biểu giá bán lẻ điện mới, trong đó giá điện sinh hoạt được rút từ 6 bậc xuống còn 5 bậc. Tuy nhiên, Điều 6 của quyết định này — điều khoản chuyển tiếp — gắn thời điểm áp dụng cơ cấu biểu giá mới với lần điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân tiếp theo. Nói cách khác, biểu giá 5 bậc chỉ “kích hoạt” khi Nhà nước thực hiện một đợt điều chỉnh giá điện bình quân mới.
Vấn đề là từ ngày 10/5/2025 đến nay, chưa có bất kỳ lần điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân nào. Giá điện hiện hành vẫn là mức áp dụng từ 10/5/2025 theo Quyết định 1279/QĐ-BCT, với giá bình quân 2.204,0655 đ/kWh (chưa VAT) và 6 bậc sinh hoạt như người dân vẫn thấy trên hóa đơn. Vì “điều kiện kích hoạt” chưa xảy ra, biểu giá 5 bậc dù đã có hiệu lực trên giấy vẫn nằm chờ, chưa chạm tới bất kỳ hóa đơn nào.
Đó chính là lý do Bộ Công Thương phải xây dựng dự thảo sửa đổi lần này: đề xuất bãi bỏ Điều 6 của Quyết định 14/2025, để biểu giá 5 bậc cùng khung giờ mới theo Quyết định 963/QĐ-BCT được áp dụng ngay khi quyết định sửa đổi có hiệu lực, không còn phụ thuộc vào lần điều chỉnh giá bình quân. Khi đó, Bộ trưởng Bộ Công Thương sẽ ban hành giá bán lẻ cụ thể theo cơ cấu mới để áp dụng đồng thời. Thời điểm áp dụng chính thức hiện chưa có ngày cụ thể — tất cả phụ thuộc vào tiến trình lấy ý kiến, hoàn thiện dự thảo và quyết định của Thủ tướng.
Bảng so sánh biểu giá 6 bậc hiện hành và 5 bậc mới
Trước khi tính tiền, hãy nhìn thẳng vào hai biểu giá đặt cạnh nhau. Toàn bộ đơn giá dưới đây là giá chưa gồm thuế VAT, tính bằng đồng/kWh. Với biểu giá 5 bậc, cột cuối thể hiện đơn giá từng bậc bằng bao nhiêu phần trăm so với giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đ/kWh — đây là cách Quyết định 14/2025 thiết kế cơ cấu bậc.
| Bậc | Mức tiêu thụ 6 bậc (kWh) | Giá 6 bậc (đ/kWh) | Mức tiêu thụ 5 bậc (kWh) | Giá 5 bậc (đ/kWh) | Tỷ lệ so với giá bình quân (5 bậc) |
|---|---|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 | 1.984 | 0 – 100 | 1.984 | 90% |
| Bậc 2 | 51 – 100 | 2.050 | 101 – 200 | 2.380 | 108% |
| Bậc 3 | 101 – 200 | 2.380 | 201 – 400 | 2.998 | 136% |
| Bậc 4 | 201 – 300 | 2.998 | 401 – 700 | 3.571 | 162% |
| Bậc 5 | 301 – 400 | 3.350 | Từ 701 trở lên | 3.967 | 180% |
| Bậc 6 | Từ 401 trở lên | 3.460 | — | — | — |
Nhìn vào bảng trên, có ba thay đổi mang tính cấu trúc cần nắm rõ.
Thứ nhất, bậc 1 được mở rộng gấp đôi: từ 0 – 50 kWh thành 0 – 100 kWh, và đơn giá giữ nguyên 1.984 đ/kWh — mức thấp nhất, bằng 90% giá bình quân. Toàn bộ 100 kWh đầu tiên của mọi hộ đều được tính ở giá sàn này, thay vì chỉ 50 kWh như hiện nay. Đây là thay đổi có lợi trực tiếp cho nhóm dùng ít và trung bình, đồng thời mang ý nghĩa an sinh rõ rệt: phần điện thiết yếu nhất của mỗi gia đình được bảo vệ ở mức giá thấp nhất trên một khoảng tiêu thụ rộng hơn.
Thứ hai, các bậc giữa được gộp lại. Khoảng 201 – 400 kWh trong biểu mới chỉ còn một bậc duy nhất giá 2.998 đ/kWh (136% giá bình quân), trong khi biểu cũ chia làm hai bậc: 201 – 300 kWh giá 2.998 và 301 – 400 kWh giá 3.350 đ/kWh. Việc gộp bậc khiến khoảng tiêu thụ 301 – 400 kWh được “kéo xuống” áp giá của bậc thấp hơn — đây chính là nguồn gốc của mức giảm lớn nhất mà chúng ta sẽ thấy ở phần tính tiền dưới đây.
Thứ ba, bậc cao nhất được nâng lên rõ rệt. Biểu cũ chốt ở 3.460 đ/kWh cho mọi kWh từ 401 trở lên. Biểu mới tách riêng một bậc 401 – 700 kWh giá 3.571 đ/kWh (162% giá bình quân) và bậc cuối từ 701 kWh trở lên giá 3.967 đ/kWh — bằng 180% giá bình quân. Triết lý thiết kế rất rõ: điện dùng càng nhiều vượt xa nhu cầu thiết yếu, đơn giá biên càng cao, để khuyến khích tiết kiệm điện ở nhóm tiêu thụ lớn; phần “thu thêm” này bù cho phần giảm ở các bậc thấp, giữ tổng mặt bằng giá bình quân không đổi. Nếu muốn ôn lại cách tính tiền theo từng bậc của biểu 6 bậc hiện hành, bạn có thể xem bài giá điện sinh hoạt bậc thang và cách tính tiền điện đã đăng trước đây.

Tiền điện nhà bạn thay đổi bao nhiêu khi áp dụng 5 bậc?
Đây là phần quan trọng nhất của bài viết. Bảng dưới đây tính lại tiền điện cho 12 mốc tiêu thụ phổ biến, từ 50 đến 1.182 kWh/tháng, theo đúng cả hai biểu giá. Lưu ý về cách tính để bạn tự kiểm chứng: số tiền là tiền điện chưa gồm thuế VAT, tính trực tiếp từ đơn giá công bố của từng bậc — tức lấy số kWh thuộc mỗi bậc nhân với đơn giá bậc đó rồi cộng lại, giống hệt cách EVN tính hóa đơn trước thuế. Bạn hoàn toàn có thể lấy hóa đơn tháng gần nhất của nhà mình, đối chiếu số kWh và tự tính lại bằng bảng này.
| Mức tiêu thụ (kWh/tháng) | Tiền điện 6 bậc (đ) | Tiền điện 5 bậc (đ) | Chênh lệch (đ) | Chênh lệch (%) |
|---|---|---|---|---|
| 50 | 99.200 | 99.200 | 0 | 0% |
| 100 | 201.700 | 198.400 | −3.300 | −1,64% |
| 200 | 439.700 | 436.400 | −3.300 | −0,75% |
| 300 | 739.500 | 736.200 | −3.300 | −0,45% |
| 400 | 1.074.500 | 1.036.000 | −38.500 | −3,58% |
| 500 | 1.420.500 | 1.393.100 | −27.400 | −1,93% |
| 600 | 1.766.500 | 1.750.200 | −16.300 | −0,92% |
| 700 | 2.112.500 | 2.107.300 | −5.200 | −0,25% |
| 800 | 2.458.500 | 2.504.000 | +45.500 | +1,85% |
| 900 | 2.804.500 | 2.900.700 | +96.200 | +3,43% |
| 1.000 | 3.150.500 | 3.297.400 | +146.900 | +4,66% |
| 1.182 | 3.780.220 | 4.019.394 | +239.174 | +6,33% |
Đọc bảng này theo từng nhóm hộ sẽ thấy bức tranh rất rõ ràng.
Nhóm dùng đến 300 kWh/tháng: gần như không đổi, hoặc giảm nhẹ 3.300 đồng. Hộ dùng đúng 50 kWh không thay đổi một đồng nào, vì toàn bộ tiêu thụ vẫn nằm trong bậc 1 với cùng đơn giá 1.984 đ/kWh ở cả hai biểu. Từ 100 đến 300 kWh, mức giảm cố định ở 3.300 đồng/tháng. Con số này đến từ đúng một chỗ: 50 kWh trong khoảng 51 – 100 trước đây tính giá 2.050 đ/kWh, nay được tính giá bậc 1 là 1.984 đ/kWh — rẻ hơn 66 đồng mỗi kWh, nhân 50 kWh thành 3.300 đồng. Không lớn, nhưng là khoản giảm thật và đều đặn cho phần đông hộ gia đình dùng điện ở mức cơ bản.
Nhóm dùng quanh 400 kWh/tháng: giảm nhiều nhất, 38.500 đồng/tháng. Đây là “điểm ngọt” của biểu giá mới. Ngoài 3.300 đồng từ việc mở rộng bậc 1, hộ 400 kWh còn được lợi thêm 35.200 đồng từ việc gộp bậc giữa: 100 kWh trong khoảng 301 – 400 trước đây chịu giá 3.350 đ/kWh, nay chỉ còn 2.998 đ/kWh — rẻ hơn 352 đồng mỗi kWh. Cộng hai khoản lại thành 38.500 đồng/tháng chưa VAT, tương đương khoảng 42.350 đồng sau khi tính VAT 10% — mỗi năm là hơn nửa triệu đồng, không hề nhỏ với một hộ gia đình trung bình khá.
Nhóm dùng 401 – 700 kWh/tháng: vẫn giảm, nhưng mức giảm vơi dần. Từ mốc 500 kWh (giảm 27.400 đồng) đến 600 kWh (giảm 16.300 đồng) rồi 700 kWh (chỉ còn giảm 5.200 đồng), khoản lợi thu hẹp dần theo từng kWh tăng thêm. Nguyên nhân: trong biểu mới, phần tiêu thụ từ 401 kWh trở lên chịu giá 3.571 đ/kWh, cao hơn mức 3.460 đ/kWh của bậc 6 cũ — mỗi kWh trong khoảng này “ăn” vào khoản giảm tích lũy được từ các bậc dưới 111 đồng. Đến khoảng 710 kWh/tháng — điểm hòa vốn theo cách tính đơn giá thuần túy này — khoản giảm tích lũy bị ăn hết, và từ đó trở đi hộ gia đình bắt đầu trả thêm.
Nhóm dùng trên 710 kWh/tháng: trả thêm, càng dùng nhiều càng tăng rõ. Từ mốc hòa vốn trở đi, mỗi kWh tiêu thụ thêm làm chênh lệch tăng thêm 507 đồng (chính là hiệu số giữa giá bậc cao nhất mới 3.967 và giá bậc cao nhất cũ 3.460 đ/kWh). Hộ dùng 800 kWh/tháng trả thêm 45.500 đồng (+1,85%). Hộ dùng 900 kWh trả thêm 96.200 đồng (+3,43%). Hộ dùng 1.000 kWh/tháng trả thêm 146.900 đồng (+4,66%) — sau VAT là hơn 160.000 đồng mỗi tháng, gần 2 triệu đồng mỗi năm. Ở mốc 1.182 kWh, chênh lệch lên tới 239.174 đồng/tháng (+6,33%). Đây là nhóm biệt thự, nhà nhiều tầng nhiều điều hòa, nhà có thang máy, bể bơi hoặc xe điện sạc tại nhà — và cũng là nhóm mà biểu giá mới “nhắm” tới rõ nhất với thông điệp tiết kiệm điện.

Con số Bộ Công Thương công bố: 94% khách hàng được giảm
Bảng tính ở trên là cách tính theo đơn giá thuần túy cho từng mức tiêu thụ cố định. Trong hồ sơ dự thảo, Bộ Công Thương cũng công bố nhóm số liệu của riêng mình, và bạn nên biết cả hai để có cái nhìn đầy đủ.
Theo tính toán của Bộ Công Thương, các hộ dùng dưới 777 kWh/tháng sẽ trả thấp hơn hiện nay — và nhóm này chiếm tới khoảng 94% số khách hàng sinh hoạt, tương ứng khoảng 73% sản lượng điện sinh hoạt. Hộ dùng khoảng 778 kWh/tháng trả tương đương mức hiện hành. Hộ dùng 1.182 kWh/tháng — mức bình quân của nhóm dùng trên 700 kWh — sẽ trả thêm gần 190.000 đồng/tháng. Bộ cũng xác nhận nhóm quanh 400 kWh/tháng là nhóm giảm nhiều nhất, khớp với bảng tính đơn giá ở trên.
Cần nói rõ về tính chất của các con số này: đây là tính toán sơ bộ trong hồ sơ dự thảo, là kết quả mô hình hóa trên dữ liệu khách hàng thực tế của ngành điện, chứ chưa phải mức thay đổi áp dụng chính xác cho từng hộ. Đó là lý do hai cách tính cho ra mốc hòa vốn khác nhau (khoảng 710 kWh theo đơn giá thuần túy, so với 777 – 778 kWh theo mô hình của Bộ) và mức trả thêm ở mốc 1.182 kWh cũng khác nhau (239.174 đồng theo đơn giá, so với gần 190.000 đồng theo hồ sơ dự thảo): mô hình của Bộ phản ánh phân bố tiêu thụ thật của hàng chục triệu khách hàng, còn bảng tính trong bài này áp cho một hộ giả định dùng đúng một mức kWh cố định. Dù khác nhau về con số chi tiết, cả hai cách tính đều cho cùng một kết luận: hộ dùng ít và trung bình được giảm hoặc giữ nguyên; hộ dùng rất nhiều điện trả thêm; và phần đông áp đảo khách hàng sinh hoạt (94%) nằm trong nhóm có lợi.
Không chỉ hộ gia đình: giá sản xuất, kinh doanh và sạc xe điện cũng thay đổi
Dự thảo sửa đổi Quyết định 14/2025 không chỉ đụng tới giá sinh hoạt. Cùng với biểu giá 5 bậc, khung giờ cao điểm, thấp điểm và bình thường mới theo Quyết định 963/QĐ-BCT cũng được đề xuất áp dụng đồng thời cho nhóm khách hàng sản xuất và kinh doanh. Khi khung giờ thay đổi, tiền điện của doanh nghiệp sẽ dịch chuyển theo hướng: phần điện dùng vào giờ cao điểm đắt lên, giờ thấp điểm rẻ đi. Theo ước tính của Bộ Công Thương, tiền điện của khách hàng sản xuất sắt thép có thể tăng bình quân dưới 9%, còn nhóm trồng thanh long — ngành dùng rất nhiều điện chiếu sáng kích thích ra hoa trái vụ — tăng bình quân dưới 6%. Đây mới là con số ước tính trong quá trình xây dựng dự thảo; mức cụ thể của từng doanh nghiệp còn phụ thuộc vào tỷ lệ điện dùng ở từng khung giờ của chính doanh nghiệp đó. Dự thảo đồng thời làm rõ thêm quy định giá cho khách hàng sản xuất mua điện ở cấp điện áp 220kV trở lên.
Một nội dung đáng chú ý khác: dự thảo điều chỉnh thời hạn áp dụng giá điện cho hoạt động sạc xe điện. Đây là nhóm khách hàng mới nổi đang tăng nhanh cùng thị trường xe điện, và việc hoàn thiện khung giá cho hoạt động sạc có ý nghĩa trực tiếp với cả trạm sạc thương mại lẫn hộ gia đình sạc xe tại nhà — chủ đề chúng tôi đã phân tích riêng trong bài sạc xe điện bằng năng lượng mặt trời tại nhà.
Về phía an sinh xã hội, chính sách hỗ trợ được giữ nguyên, không bị cắt giảm trong lần cơ cấu lại này: hộ nghèo tiếp tục được Nhà nước hỗ trợ tiền điện hằng tháng tương đương 30 kWh tính theo giá bậc 1; hộ chính sách xã hội dùng không quá 50 kWh/tháng cũng được hỗ trợ tương đương 30 kWh theo giá bậc 1. Kết hợp với việc bậc 1 mở rộng lên 100 kWh ở giá sàn 1.984 đ/kWh, nhóm hộ thu nhập thấp là nhóm được bảo vệ kỹ nhất trong biểu giá mới.
Nhà dùng nhiều điện nên tính thêm điều gì: giá trị của điện mặt trời tự dùng tăng lên
Với nhóm hộ dùng trên 700 kWh/tháng — nhóm duy nhất phải trả thêm khi áp dụng 5 bậc — có một phép tính dài hạn đáng để ý liên quan đến điện mặt trời, và đây là phần chúng tôi muốn phân tích kỹ với tư cách đơn vị thi công.
Hãy nhìn vào đơn giá bậc cao nhất sau khi tính VAT 10% — mức giá thực tế mà mỗi kWh mua ở bậc cao nhất đang và sẽ ngốn của gia đình bạn. Hiện nay, bậc 6 giá 3.460 đ/kWh tương đương 3.806 đồng sau VAT. Khi biểu 5 bậc có hiệu lực, bậc cao nhất 3.967 đ/kWh tương đương khoảng 4.364 đồng sau VAT — tức mỗi kWh điện mua ở bậc cao nhất đắt thêm khoảng 14,65% so với hiện nay.
Nguyên lý suy ra rất trực tiếp: mỗi kWh điện mặt trời mà gia đình bạn tự sản xuất và dùng ngay là một kWh không phải mua từ lưới — và với hộ dùng nhiều điện, kWh bị thay thế đó chính là kWh ở bậc giá cao nhất. Khi giá của kWh bị thay thế tăng từ 3.806 lên khoảng 4.364 đồng, giá trị tiết kiệm của mỗi kWh điện mặt trời tự dùng cũng tăng tương ứng, và thời gian hoàn vốn của hệ điện mặt trời cho nhóm hộ này rút ngắn theo. Nói cách khác, biểu giá 5 bậc không làm điện mặt trời kém hấp dẫn đi — nó làm điện mặt trời có lợi hơn đúng ở nhóm hộ đang dùng nhiều điện nhất: biệt thự, nhà phố nhiều điều hòa chạy cả ngày, nhà có người làm việc tại nhà, gia đình có xe điện sạc đêm tại nhà.
Một ví dụ minh họa để thấy rõ cơ chế — xin nhấn mạnh đây là ví dụ tính toán với giả định nêu rõ, không phải cam kết con số cho mọi nhà. Giả định một hộ dùng 1.000 kWh/tháng lắp hệ điện mặt trời và tự dùng ngay được 300 kWh/tháng vào giờ nắng (phần tự dùng này thay thế đúng 300 kWh đang mua ở bậc cao nhất, vì tổng tiêu thụ 1.000 kWh có đúng 300 kWh nằm trên mốc 700). Với biểu giá cũ, 300 kWh tự dùng đó giúp tránh mua điện ở giá 3.806 đồng sau VAT, giá trị khoảng 1.141.800 đồng/tháng. Với biểu giá 5 bậc, cùng 300 kWh đó tránh được điện ở giá khoảng 4.364 đồng sau VAT, giá trị khoảng 1.309.200 đồng/tháng — tức giá trị tiết kiệm tăng thêm khoảng 167.400 đồng mỗi tháng, gần 2 triệu đồng mỗi năm, mà gia đình không phải thay đổi bất kỳ thói quen dùng điện nào. Hệ càng được thiết kế để phủ đúng phần tiêu thụ ban ngày ở bậc cao, hiệu quả này càng rõ. Bạn có thể tham khảo thêm bảng giá lắp điện mặt trời 2026 theo công suất và cách tính công suất điện mặt trời từ hóa đơn tiền điện để tự ước lượng cho nhà mình, cũng như bài phân tích thời gian hoàn vốn của hệ 5kWp và 10kWp đã đăng trước đây.
Ngược lại, với hộ dùng dưới 300 kWh/tháng, biểu giá 5 bậc gần như trung tính: tiền điện thay đổi vài nghìn đồng, và quyết định lắp điện mặt trời của nhóm này nên dựa trên nhu cầu thực tế như cũ, không cần vội vì thay đổi biểu giá.

Khi nào áp dụng và người dân cần làm gì?
Về tiến độ: dự thảo quyết định sửa đổi Quyết định 14/2025 đang ở giai đoạn lấy ý kiến. Thời điểm biểu giá 5 bậc chính thức xuất hiện trên hóa đơn phụ thuộc vào việc Thủ tướng ban hành quyết định sửa đổi và thời điểm quyết định đó có hiệu lực — hiện chưa có ngày cụ thể được công bố. Ngay khi quyết định sửa đổi có hiệu lực, Bộ trưởng Bộ Công Thương sẽ ban hành giá bán lẻ cụ thể theo cơ cấu 5 bậc để áp dụng đồng thời, và EVN cùng Bộ Công Thương sẽ công bố rộng rãi các mức giá chính thức.
Về phía người dân, câu trả lời đơn giản là: không cần làm gì cả. Không phải đăng ký, không phải khai báo, không có thủ tục chuyển đổi nào cho hộ gia đình. Công tơ điện vẫn ghi số như bình thường; khi biểu giá mới có hiệu lực, phần mềm tính hóa đơn của điện lực sẽ tự áp cơ cấu bậc mới cho kỳ hóa đơn tương ứng. Việc duy nhất đáng làm từ bây giờ là tự tra số kWh/tháng của nhà mình trong vài hóa đơn gần nhất, đối chiếu với bảng tính ở trên để biết gia đình thuộc nhóm được giảm hay nhóm trả thêm — và nếu thuộc nhóm dùng trên 700 kWh/tháng, bắt đầu tính nghiêm túc đến các giải pháp giảm phần điện mua ở bậc cao nhất, trong đó có điện mặt trời mái nhà.
Câu hỏi thường gặp về biểu giá điện sinh hoạt 5 bậc
1. Biểu giá điện sinh hoạt 5 bậc đã áp dụng chưa?
Chưa. Hiện tại hóa đơn của mọi hộ gia đình vẫn tính theo 6 bậc với đơn giá theo Quyết định 1279/QĐ-BCT áp dụng từ 10/5/2025. Biểu giá 5 bậc đã được ban hành tại Quyết định 14/2025/QĐ-TTg ngày 29/5/2025 nhưng chưa kích hoạt vì điều khoản chuyển tiếp gắn với lần điều chỉnh giá bình quân tiếp theo. Bộ Công Thương đang lấy ý kiến dự thảo bãi bỏ điều khoản này; biểu giá 5 bậc chỉ chính thức áp dụng khi Thủ tướng ban hành quyết định sửa đổi và quyết định đó có hiệu lực.
2. Đây có phải là tăng giá điện không?
Không. Giá bán lẻ điện bình quân giữ nguyên 2.204,0655 đ/kWh (chưa VAT) — đây là cơ cấu lại cách chia bậc trong cùng một mặt bằng giá. Hệ quả thực tế là phân bổ lại: khoảng 94% khách hàng sinh hoạt dùng dưới 777 kWh/tháng được giảm hoặc giữ nguyên theo tính toán sơ bộ của Bộ Công Thương, chỉ nhóm dùng rất nhiều điện — trên khoảng 710 – 778 kWh/tháng tùy cách tính — mới trả thêm.
3. Nhà tôi dùng 500 kWh/tháng thì thay đổi thế nào?
Theo cách tính trực tiếp từ đơn giá công bố, hộ dùng 500 kWh/tháng giảm 27.400 đồng mỗi tháng (chưa VAT): từ 1.420.500 đồng theo 6 bậc xuống 1.393.100 đồng theo 5 bậc, tương đương giảm 1,93%. Sau khi tính VAT 10%, khoản giảm tương đương khoảng 30.140 đồng/tháng trên hóa đơn thực tế.
4. Hộ nghèo, hộ chính sách còn được hỗ trợ tiền điện không?
Còn. Nhà nước tiếp tục hỗ trợ hộ nghèo tiền điện hằng tháng tương đương 30 kWh tính theo giá bậc 1; hộ chính sách xã hội dùng không quá 50 kWh/tháng cũng được hỗ trợ tương đương 30 kWh theo giá bậc 1. Ngoài ra, bậc 1 trong biểu giá mới mở rộng từ 50 lên 100 kWh và giữ nguyên giá thấp nhất 1.984 đ/kWh, có lợi thêm cho mọi hộ dùng ít điện.
5. Biểu giá sinh hoạt 5 bậc có chia theo giờ cao điểm, thấp điểm không?
Không. Giá điện sinh hoạt vẫn tính lũy tiến theo bậc tiêu thụ như hiện nay — dùng càng nhiều trong tháng, phần vượt bậc càng chịu đơn giá cao, không phân biệt giờ trong ngày. Khung giờ cao điểm, bình thường và thấp điểm mới theo Quyết định 963/QĐ-BCT áp dụng cho nhóm khách hàng sản xuất và kinh doanh, không áp dụng cho sinh hoạt.
6. Khi áp dụng 5 bậc, lắp điện mặt trời có lợi hơn không?
Có, đặc biệt với hộ dùng nhiều điện. Đơn giá bậc cao nhất sau VAT 10% tăng từ 3.806 đồng lên khoảng 4.364 đồng/kWh, nên mỗi kWh điện mặt trời tự dùng thay thế điện mua ở bậc cao nhất có giá trị tiết kiệm cao hơn trước, giúp thời gian hoàn vốn của hệ rút ngắn tương ứng đối với nhóm hộ dùng trên 700 kWh/tháng. Với hộ dùng ít điện, biểu giá mới gần như không làm thay đổi bài toán điện mặt trời.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT SOLPOWER — MST: 0318809681
Trụ sở: 24 đường TL12, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
VPĐD: 16 TL20, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh Hà Nội: Căn 5th Ave Sunrise E, The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0865.228.240 – 0792.225.678 | Email: solpower.vn@gmail.com

