Câu trả lời ngắn gọn: giá điện được giữ nguyên trong những tháng cuối năm 2026 không làm mất đi lý do lắp điện mặt trời, bởi lợi ích của hệ thống không nằm ở việc “đánh cược” giá điện tăng, mà nằm ở chỗ mỗi kWh bạn tự sản xuất sẽ thay thế đúng những kWh đắt nhất trong biểu giá bậc thang — lên tới khoảng 3.806 đồng/kWh sau thuế ở bậc 6 — trong khi bán điện dư lên lưới chỉ được thanh toán ở mức tham chiếu 844,8 đồng/kWh. Nói cách khác, chỉ đạo “không tăng giá điện” là tin tốt cho hóa đơn của mọi hộ gia đình, nhưng nó không thay đổi được phép tính cốt lõi: hộ nào dùng nhiều điện, dùng nhiều vào ban ngày hoặc có pin lưu trữ hợp lý thì lắp điện mặt trời ở thời điểm này vẫn có lợi rõ ràng. Bài viết này phân tích cụ thể chỉ đạo mới của Thủ tướng, những điều người định lắp điện mặt trời cần hiểu đúng và cách thiết kế hệ thống để tối ưu lợi ích trong bối cảnh giá điện đứng yên.
Chỉ đạo mới nhất: không tăng giá điện trong những tháng cuối năm 2026
Tại phiên họp Chính phủ ngày 3/10/2026, Thủ tướng yêu cầu không tăng giá điện trong những tháng cuối năm 2026, đồng thời yêu cầu nghiên cứu các giải pháp điều tiết giá điện và giá xăng dầu để ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm đời sống người dân. Đây là thông tin được nhiều hộ gia đình đang cân nhắc lắp điện mặt trời quan tâm, vì không ít người lo rằng nếu giá điện không tăng thì thời gian hoàn vốn của hệ thống sẽ kéo dài, thậm chí “hết lợi”.
Trước hết cần đặt chỉ đạo này vào đúng bối cảnh. Theo Cục Thống kê, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 9 tháng đầu năm 2026 tăng 4,52% so với cùng kỳ năm trước — một mức tăng không nhỏ, cho thấy áp lực lạm phát trong nền kinh tế vẫn hiện hữu. Trong bối cảnh chi phí đầu vào của nhiều mặt hàng thiết yếu cùng chịu sức ép, việc giữ mặt bằng giá điện ổn định dịp cuối năm là một quyết sách điều hành nhằm kiềm chế lạm phát và hỗ trợ sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng cuối năm — giai đoạn nhu cầu điện cho sản xuất hàng Tết và sinh hoạt đều tăng cao.
Điểm thứ hai cần hiểu đúng: chỉ đạo của Thủ tướng là “không tăng”, không phải “giảm” giá điện. Mức giá bán lẻ điện hiện hành — vốn được xây dựng trên khung giá bán lẻ điện bình quân và cơ cấu biểu giá theo Quyết định 14/2025/QĐ-TTg — vẫn tiếp tục áp dụng nguyên trạng. Hóa đơn tiền điện của gia đình bạn trong các tháng cuối năm 2026 vì thế không rẻ đi; nó chỉ không đắt thêm. Với các hộ đang dùng nhiều điện, phần chi phí ở các bậc giá cao vẫn nguyên vẹn như trước, và đó chính là phần chi phí mà điện mặt trời có thể cắt giảm.
Điểm thứ ba: dù Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã phục hồi tài chính sau giai đoạn khó khăn, điều đó không đồng nghĩa giá điện bán lẻ sẽ giảm. Kết quả tài chính của EVN phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá nhiên liệu đầu vào, tỷ giá, cơ cấu nguồn điện huy động và các khoản chi phí đã phân bổ; việc ngành điện cân đối được tài chính chủ yếu có ý nghĩa là giảm áp lực phải điều chỉnh tăng giá đột ngột, chứ chưa từng có tiền lệ trở thành căn cứ để giảm giá bán lẻ điện sinh hoạt trong ngắn hạn. Vì vậy, nếu bạn đang chờ “giá điện giảm rồi hẵng tính chuyện lắp điện mặt trời”, đó là một kỳ vọng không có cơ sở thực tế ở thời điểm này.

Vì sao giá điện giữ nguyên mà lắp điện mặt trời vẫn có lợi?
Nhiều người đánh giá hiệu quả của điện mặt trời theo một công thức đơn giản: “giá điện càng tăng, lắp càng lợi; giá điện đứng yên, lắp hết lợi”. Công thức này bỏ qua ba sự thật quan trọng về cách tính tiền điện và cách vận hành của hệ điện mặt trời mái nhà hiện nay. Phân tích kỹ từng yếu tố dưới đây sẽ cho thấy kết luận ngược lại: phần lớn giá trị của hệ điện mặt trời đến từ cấu trúc giá hiện tại, chứ không phụ thuộc vào việc giá có tăng trong tương lai hay không.
Lý do 1: Hộ dùng nhiều điện vẫn đang trả giá rất cao ở các bậc trên
Điện sinh hoạt tại Việt Nam được tính theo biểu giá bậc thang 6 bậc: dùng càng nhiều, phần điện vượt ngưỡng càng bị tính theo đơn giá cao hơn. Bảng giá tham chiếu hiện hành (chưa gồm thuế giá trị gia tăng) như sau:
| Bậc | Lượng điện tiêu thụ trong tháng | Đơn giá tham chiếu (đồng/kWh, chưa VAT) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | Từ 0 đến 50 kWh | 1.984 |
| Bậc 2 | Từ 51 đến 100 kWh | 2.050 |
| Bậc 3 | Từ 101 đến 200 kWh | 2.380 |
| Bậc 4 | Từ 201 đến 300 kWh | 2.998 |
| Bậc 5 | Từ 301 đến 400 kWh | 3.350 |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 3.460 |
Sau khi cộng thuế giá trị gia tăng 10%, mỗi kWh ở bậc 6 có giá thực tế khoảng 3.806 đồng, bậc 5 khoảng 3.685 đồng và bậc 4 khoảng 3.298 đồng — tức gần gấp đôi đơn giá bậc 1. Đây là cấu trúc giá đã tồn tại trước chỉ đạo của Thủ tướng và vẫn giữ nguyên sau chỉ đạo đó. Một hộ gia đình dùng 500 kWh mỗi tháng hiện phải trả hóa đơn khoảng 1.562.550 đồng (đã gồm VAT 10%). Nếu hệ điện mặt trời giúp gia đình tự dùng 300 kWh vào ban ngày, lượng điện mua từ lưới chỉ còn 200 kWh và hóa đơn giảm xuống khoảng 483.670 đồng — tiết kiệm khoảng 1,08 triệu đồng mỗi tháng, tương đương gần 13 triệu đồng mỗi năm. Con số tiết kiệm này xuất hiện ngay cả khi giá điện không tăng một đồng nào, vì nó đến từ việc loại bỏ đúng những kWh ở bậc 4, 5, 6 đắt đỏ nhất.
Ngược lại, với hộ dùng ít điện — chẳng hạn dưới 200 kWh mỗi tháng, hóa đơn dưới 500.000 đồng — phần lớn lượng điện nằm ở các bậc 1 đến 3 với đơn giá thấp, nên giá trị mỗi kWh tự sản xuất cũng thấp hơn tương ứng. Đây là lý do cùng một hệ thống lắp trên hai mái nhà khác nhau cho hiệu quả kinh tế khác nhau: yếu tố quyết định là hóa đơn hiện tại và thói quen dùng điện của gia đình bạn, chứ không phải tin tức giá điện tăng hay không tăng. Bạn có thể tự đối chiếu mức tiêu thụ của gia đình mình qua bài hướng dẫn chi tiết về giá điện sinh hoạt bậc thang và cách tính tiền điện để biết mình đang trả bao nhiêu cho từng bậc.
Lý do 2: Mỗi kWh tự dùng đáng giá gấp nhiều lần mỗi kWh bán dư
Cơ chế hiện hành cho điện mặt trời mái nhà là tự sản xuất, tự tiêu thụ. Theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP, phần sản lượng điện dư không dùng hết được phép bán lên lưới tối đa 50% tổng sản lượng phát ra — một bước tiến lớn so với mức tối đa 20% trước đây. Tuy nhiên, giá mua điện dư không cao: giá thanh toán là giá điện năng thị trường bình quân của năm trước liền kề, và mức tham chiếu áp dụng trong năm 2026 là 844,8 đồng/kWh (do NSMO công bố trên cơ sở giá thị trường năm 2025).
Đặt hai con số cạnh nhau sẽ thấy rõ định hướng thiết kế hệ thống:
| Cách sử dụng 1 kWh điện mặt trời | Giá trị tương đương (đồng/kWh) |
|---|---|
| Tự dùng, thay thế điện mua ở bậc 6 | Khoảng 3.806 |
| Tự dùng, thay thế điện mua ở bậc 5 | Khoảng 3.685 |
| Tự dùng, thay thế điện mua ở bậc 4 | Khoảng 3.298 |
| Tự dùng, thay thế điện mua ở bậc 3 | Khoảng 2.618 |
| Bán dư lên lưới điện quốc gia | 844,8 |
Một kWh tự dùng để cắt điện bậc cao có giá trị gấp khoảng 4 đến 4,5 lần một kWh bán dư. Hệ quả thực tế rất rõ: lắp hệ quá lớn so với nhu cầu ban ngày khiến phần lớn sản lượng bị đẩy lên lưới với giá 844,8 đồng/kWh sẽ làm hiệu quả đầu tư giảm mạnh, dù tỷ lệ được phép bán đã nâng lên 50%. Ngược lại, hệ được thiết kế sát nhu cầu tiêu thụ ban ngày — hoặc bổ sung pin lưu trữ để dịch chuyển điện mặt trời sang buổi tối — sẽ tận dụng được phần giá trị cao nhất. Toàn bộ khung chính sách mới, từ tỷ lệ bán dư đến thủ tục đăng ký, đã được Solpower tổng hợp trong bài điện mặt trời tại Việt Nam 2026: toàn cảnh chính sách mới nhất để bạn tiện tra cứu trước khi quyết định.
Cũng tại đây cần đính chính một hiểu lầm rất phổ biến. Nhiều người vẫn nghe nói EVN mua điện mặt trời với giá từ 2.105 đến 2.348 đồng/kWh và kỳ vọng hệ thống lắp mới của mình cũng được hưởng mức giá đó. Thực tế, mức giá 2.105–2.348 đồng/kWh mà EVN công bố hằng năm chỉ áp dụng cho các hệ thống lắp đặt trong giai đoạn 2017–2020 theo cơ chế giá cố định (FIT) cũ và vẫn đang trong thời hạn hợp đồng. Hệ thống lắp mới ở thời điểm hiện tại không được hưởng mức giá này; phần điện dư của hệ mới được thanh toán theo giá điện năng thị trường bình quân năm trước như đã nêu, với mức tham chiếu 2026 là 844,8 đồng/kWh. Mọi tư vấn hứa hẹn “bán điện giá hơn 2.000 đồng” cho hệ lắp mới đều không đúng với chính sách hiện hành, và bạn nên yêu cầu bên tư vấn chỉ rõ căn cứ văn bản nếu nghe thấy cam kết như vậy.
Lý do 3: Một số địa phương đang có chính sách hỗ trợ tiền lắp đặt
Một yếu tố mới xuất hiện trong năm 2026 và ít được chú ý là hỗ trợ từ ngân sách địa phương. Theo Chỉ thị 10/CT-TTg ngày 30/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ, Hội đồng nhân dân các tỉnh, thành phố được giao ban hành chính sách hỗ trợ hộ gia đình lắp đặt điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ. Các địa phương đang lần lượt cụ thể hóa chủ trương này bằng nghị quyết riêng, với mức hỗ trợ và điều kiện áp dụng khác nhau.
Ví dụ điển hình: Nghị quyết 21/2026/NQ-HĐND của tỉnh Bắc Ninh hỗ trợ hộ gia đình 1 triệu đồng cho mỗi kW tấm pin lắp đặt và 1 triệu đồng cho mỗi kWh pin lưu trữ, với tổng mức hỗ trợ tối đa 6 triệu đồng mỗi hộ. Áp vào một hệ gia đình phổ biến — 5 kW tấm pin kèm pin lưu trữ 5 kWh — mức hỗ trợ tính theo công thức là 5 triệu đồng cho phần tấm pin cộng 5 triệu đồng cho phần pin, tổng 10 triệu đồng, nhưng được giới hạn ở mức trần 6 triệu đồng mỗi hộ. Sáu triệu đồng tương đương một phần đáng kể trong tổng chi phí của một hệ gia đình, và là khoản hỗ trợ chỉ tồn tại khi địa phương đang triển khai chính sách — một lý do thực tế để người dân tại các tỉnh đã ban hành nghị quyết cân nhắc lắp sớm, thay vì chờ đợi trong khi chính sách hỗ trợ có thể thay đổi theo từng giai đoạn ngân sách.
Cần lưu ý chính sách hỗ trợ hiện chưa áp dụng đồng loạt trên cả nước và điều kiện, thủ tục nhận hỗ trợ do từng địa phương quy định riêng. Nếu bạn ở tỉnh chưa có nghị quyết hỗ trợ, yếu tố này không làm thay đổi các phép tính ở trên; nếu bạn ở địa phương đã ban hành, hãy hỏi kỹ đơn vị thi công và cơ quan chức năng tại nơi cư trú về điều kiện công suất, yêu cầu hồ sơ và thời hạn áp dụng trước khi ký hợp đồng.
Lý do 4: Trong trung và dài hạn, giá điện vẫn chịu áp lực chi phí
Yếu tố cuối cùng cần được nêu một cách thận trọng và đúng mức. Chỉ đạo không tăng giá điện dịp cuối năm 2026 là quyết sách điều hành trong ngắn hạn, gắn với mục tiêu kiểm soát lạm phát của một giai đoạn cụ thể. Về trung và dài hạn, giá bán lẻ điện vẫn phải phản ánh dần các chi phí đầu vào của hệ thống điện: giá nhiên liệu, chi phí đầu tư nguồn và lưới điện truyền tải, phân phối, cùng yêu cầu chuyển đổi sang cơ cấu nguồn điện sạch hơn. CPI bình quân 9 tháng tăng 4,52% là một chỉ dấu cho thấy áp lực chi phí chung trong nền kinh tế chưa biến mất.
Nói như vậy không có nghĩa là khẳng định chắc chắn giá điện sẽ tăng vào một thời điểm cụ thể — không ai, kể cả các đơn vị tư vấn, có cơ sở để cam kết điều đó, và bạn nên cảnh giác với lập luận bán hàng kiểu “không lắp ngay mai mốt giá điện tăng gấp đôi”. Cách nhìn đúng là: hiệu quả của hệ điện mặt trời nên được tính toán dựa trên mặt bằng giá hiện tại — vốn đã đủ để nhiều hộ gia đình hoàn vốn trong thời gian hợp lý — và nếu trong tương lai giá điện có điều chỉnh tăng theo lộ trình, đó sẽ là yếu tố cộng thêm giúp thời gian hoàn vốn rút ngắn hơn dự tính ban đầu, chứ không phải điều kiện tiên quyết để việc lắp đặt có ý nghĩa.

Trong bối cảnh này, nên thiết kế hệ điện mặt trời thế nào cho tối ưu?
Khi giá bán điện dư chỉ ở mức 844,8 đồng/kWh còn giá trị tự dùng lên tới hơn 3.800 đồng/kWh ở bậc cao nhất, nguyên tắc thiết kế hệ thống trong giai đoạn hiện nay rất rõ ràng: tối đa hóa tỷ lệ tự tiêu thụ, thay vì tối đa hóa công suất lắp đặt.
Thứ nhất, chọn công suất sát với nhu cầu dùng điện ban ngày. Hãy bắt đầu từ hóa đơn tiền điện và thói quen sinh hoạt: gia đình có người ở nhà ban ngày, chạy điều hòa, máy giặt, bếp từ vào giờ trưa sẽ hấp thụ tốt sản lượng điện mặt trời; gia đình đi làm cả ngày, điện chủ yếu dùng buổi tối thì hệ hòa lưới thuần túy sẽ có tỷ lệ tự dùng thấp. Với nhóm thứ hai, giải pháp phù hợp hơn là hệ hybrid kèm pin lưu trữ dung lượng vừa phải, trữ điện dư ban ngày để dùng vào buổi tối — phần điện qua pin vẫn thay thế điện bậc cao nên giá trị kinh tế vẫn cao hơn hẳn so với bán dư giá 844,8 đồng/kWh, đồng thời gia đình có thêm nguồn dự phòng khi mất điện.
Thứ hai, đừng bỏ qua khâu thủ tục. Hệ thống muốn được ghi nhận phần sản lượng dư và thanh toán đúng quy định cần hoàn tất thủ tục thông báo hoặc đăng ký phát triển điện mặt trời mái nhà theo đúng nhóm công suất, đấu nối công tơ đo đếm hai chiều và ký hợp đồng mua bán điện phần dư với đơn vị điện lực. Quy trình từng bước, hồ sơ theo từng nhóm đối tượng đã được trình bày chi tiết trong bài thủ tục lắp điện mặt trời mái nhà 2026; làm đúng thủ tục ngay từ đầu cũng giúp bạn đủ điều kiện xét các chính sách hỗ trợ của địa phương nếu có.
Thứ ba, tính hoàn vốn bằng số liệu của chính gia đình mình, không dùng con số quảng cáo chung chung. Một hệ 5 kW cho hộ gia đình có hóa đơn 2,5–3,5 triệu đồng mỗi tháng tại khu vực phía Nam thường cho thời gian hoàn vốn trong khoảng tham chiếu đã được phân tích tại bài lắp điện mặt trời 5kW hết bao nhiêu tiền, với điều kiện tỷ lệ tự dùng ban ngày ở mức khá. Nếu tỷ lệ tự dùng thấp hoặc hóa đơn nhỏ, thời gian hoàn vốn sẽ dài hơn và cần được tư vấn thẳng thắn ngay từ khâu báo giá. Một đơn vị thi công uy tín sẽ khảo sát mái, xem hóa đơn 3–6 tháng gần nhất của gia đình bạn và đưa ra ít nhất hai phương án — có pin và không pin — kèm sản lượng dự kiến và thời gian hoàn vốn tương ứng để bạn so sánh, thay vì chỉ chào một cấu hình duy nhất.
Ai nên lắp ngay, ai có thể chờ thêm?
Từ các phân tích trên, có thể chia thành hai nhóm tương đối rõ.
Nhóm nên lắp sớm gồm các hộ gia đình và cơ sở kinh doanh có hóa đơn tiền điện từ khoảng 1,5–2 triệu đồng mỗi tháng trở lên, tức đang tiêu thụ thường xuyên ở bậc 4 đến bậc 6; các gia đình dùng nhiều điện ban ngày hoặc có khả năng chuyển một phần sinh hoạt sang giờ nắng; các hộ tại địa phương đã có chính sách hỗ trợ lắp đặt như ví dụ Bắc Ninh nêu trên; và các cơ sở sản xuất, kinh doanh nhỏ vận hành chủ yếu vào ban ngày, nơi tỷ lệ tự tiêu thụ gần như tuyệt đối. Với các nhóm này, mỗi tháng trì hoãn là một tháng tiếp tục trả đủ hóa đơn ở bậc giá cao nhất, trong khi các yếu tố tạo nên lợi ích — biểu giá bậc thang, cơ chế bán dư 50%, hỗ trợ địa phương — đều đang hiện hữu.
Nhóm có thể chờ thêm gồm hộ dùng rất ít điện (hóa đơn vài trăm nghìn đồng mỗi tháng, chủ yếu ở bậc 1–2) vì giá trị mỗi kWh tự thay thế thấp khiến hoàn vốn kéo dài; người sắp bán nhà, chuyển chỗ ở trong 1–2 năm tới; và trường hợp mái nhà sắp phải sửa chữa lớn — nên xử lý mái trước rồi mới lắp để tránh chi phí tháo lắp hai lần. Việc chờ đợi ở các nhóm này là hợp lý về kinh tế, và nó không liên quan đến việc chờ giá điện thay đổi, bởi như đã phân tích, giá điện giảm trong thời gian tới là kịch bản không có cơ sở.

Câu hỏi thường gặp
Thủ tướng yêu cầu không tăng giá điện cuối năm 2026 thì giá điện có giảm không?
Không. Chỉ đạo là giữ nguyên, không điều chỉnh tăng giá điện trong những tháng cuối năm 2026. Biểu giá bán lẻ điện hiện hành tiếp tục áp dụng như cũ, nên hóa đơn của gia đình bạn không tăng thêm nhưng cũng không giảm đi.
Giá điện không tăng thì lắp điện mặt trời có còn hoàn vốn được không?
Có, với điều kiện hệ thống được thiết kế đúng nhu cầu. Lợi ích chính đến từ việc điện mặt trời thay thế các kWh ở bậc giá cao (khoảng 3.298–3.806 đồng/kWh sau thuế) chứ không phụ thuộc vào việc giá điện tương lai tăng. Hộ dùng nhiều điện, tỷ lệ tự dùng ban ngày cao vẫn hoàn vốn trong thời gian hợp lý; hộ dùng ít điện cần cân nhắc kỹ hơn.
Điện dư bán lên lưới hiện được trả bao nhiêu tiền?
Theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP, hệ điện mặt trời mái nhà tự dùng được bán điện dư lên lưới tối đa 50% sản lượng phát ra. Giá thanh toán là giá điện năng thị trường bình quân của năm trước liền kề, mức tham chiếu năm 2026 là 844,8 đồng/kWh. Mức giá 2.105–2.348 đồng/kWh chỉ áp dụng cho các hệ lắp giai đoạn 2017–2020 theo cơ chế cũ, không áp dụng cho hệ lắp mới.
Có chính sách hỗ trợ tiền khi lắp điện mặt trời không?
Có ở một số địa phương. Theo Chỉ thị 10/CT-TTg ngày 30/3/2026, HĐND các tỉnh ban hành chính sách hỗ trợ riêng; ví dụ Bắc Ninh hỗ trợ 1 triệu đồng/kW tấm pin và 1 triệu đồng/kWh pin lưu trữ, tối đa 6 triệu đồng mỗi hộ theo Nghị quyết 21/2026/NQ-HĐND. Bạn nên kiểm tra chính sách tại tỉnh, thành phố nơi mình cư trú vì mức hỗ trợ và điều kiện khác nhau giữa các địa phương.
Nên chọn hệ hòa lưới hay hệ hybrid có pin lưu trữ trong lúc này?
Nếu gia đình dùng nhiều điện ban ngày, hệ hòa lưới cho chi phí đầu tư thấp và hoàn vốn nhanh. Nếu điện chủ yếu dùng buổi tối hoặc khu vực hay mất điện, hệ hybrid kèm pin lưu trữ phù hợp hơn: điện dư ban ngày được trữ lại dùng buổi tối thay vì bán ra với giá 844,8 đồng/kWh, đồng thời có nguồn dự phòng khi lưới điện gặp sự cố.
Có nên chờ giá điện tăng rồi mới lắp để “lời hơn” không?
Không nên. Không có cơ sở để dự đoán chắc chắn thời điểm và mức điều chỉnh giá điện trong tương lai, còn khoản tiết kiệm từ việc cắt điện bậc cao là con số thực tế tính được ngay trên hóa đơn hiện tại. Chờ đợi đồng nghĩa tiếp tục trả toàn bộ hóa đơn ở mức giá hiện hành trong suốt thời gian chờ.
Kết luận
Chỉ đạo không tăng giá điện trong những tháng cuối năm 2026 là tin tích cực cho ngân sách của mọi gia đình, nhưng nó không làm thay đổi bản chất bài toán điện mặt trời. Giá trị của hệ thống nằm ở biểu giá bậc thang đang áp dụng — nơi mỗi kWh tự dùng có thể đáng giá tới khoảng 3.806 đồng — ở cơ chế bán điện dư tối đa 50% theo Nghị định 243/2026, và ở các chính sách hỗ trợ đang được từng địa phương triển khai. Nếu gia đình bạn đang có hóa đơn tiền điện ở mức khá, dùng nhiều điện ban ngày hoặc sẵn sàng đầu tư thêm pin lưu trữ hợp lý, lắp điện mặt trời ở thời điểm này vẫn là quyết định có cơ sở kinh tế rõ ràng. Điều quan trọng nhất không phải là chạy theo tin tức giá điện, mà là thiết kế đúng hệ thống cho đúng nhu cầu của gia đình mình — và đó là việc cần một đơn vị khảo sát, tư vấn minh bạch đồng hành ngay từ đầu.
Nếu bạn cần tính thử bài toán cho chính hóa đơn của gia đình mình — công suất phù hợp, phương án có pin hay không pin, thời gian hoàn vốn dự kiến và khả năng nhận hỗ trợ tại địa phương — hãy liên hệ Solpower để được khảo sát và tư vấn miễn phí.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT SOLPOWER — MST: 0318809681
Trụ sở: 24 đường TL12, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
VPĐD: 16 TL20, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh Hà Nội: Căn 5th Ave Sunrise E, The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0865.228.240 – 0792.225.678 | Email: solpower.vn@gmail.com

