Quán cà phê đăng ký hợp đồng điện kinh doanh đang trả theo biểu giá bán lẻ điện cho kinh doanh của Bộ Công Thương: ở cấp điện áp dưới 6kV — cấp điện áp của hầu hết quán cà phê hiện nay — đơn giá là 3.152 đồng/kWh giờ bình thường, 1.918 đồng/kWh giờ thấp điểm và 5.422 đồng/kWh giờ cao điểm (chưa gồm VAT), theo Quyết định 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025, áp dụng từ ngày 10/5/2025. Với mức dùng điển hình 500 kWh/tháng, một quán cà phê nhỏ đang trả khoảng 1,95 triệu đồng tiền điện mỗi tháng. Tin tốt là quán cà phê thuộc nhóm ngành hợp với điện mặt trời nhất: phần lớn điện được dùng vào ban ngày, đúng khung giờ có nắng, nên một hệ hòa lưới 5–10kWp thường cắt được khoảng 50–70% hóa đơn và hoàn vốn trong khoảng 3–4,5 năm ở gói thi công trọn gói. Bài này phân tích đầy đủ biểu giá, cách tính hóa đơn thật của quán và bài toán điện mặt trời đi kèm, để bạn đối chiếu trực tiếp với hóa đơn của quán mình.

Giá điện kinh doanh hiện hành: quán cà phê thuộc nhóm giá nào?
Điện cho quán cà phê không tính theo biểu giá sinh hoạt bậc thang của hộ gia đình. Nếu quán ký hợp đồng mua bán điện với mục đích kinh doanh (dịch vụ ăn uống thuộc nhóm thương mại — dịch vụ), quán áp dụng giá bán lẻ điện cho kinh doanh, với mức giá phụ thuộc vào hai yếu tố: cấp điện áp tại điểm đấu nối và khung giờ sử dụng trong ngày.
Hầu hết quán cà phê phố và quán độc lập quy mô nhỏ dùng điện hạ áp dưới 6kV, kể cả quán dùng điện 3 pha cho máy pha và điều hòa công suất lớn — vì đơn giá được xác định theo mục đích sử dụng và cấp điện áp, không theo số pha. Bảng dưới đây là biểu giá bán lẻ điện cho kinh doanh theo Quyết định 1279/QĐ-BCT ngày 09/5/2025 của Bộ Công Thương, áp dụng từ ngày 10/5/2025, đơn vị đồng/kWh, chưa gồm VAT:
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Dưới 6kV | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
| Từ 6kV đến dưới 22kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| Từ 22kV trở lên | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
Ba điểm cần nắm khi đọc bảng này. Thứ nhất, giá giờ cao điểm cao gấp khoảng 1,7 lần giờ bình thường và gấp khoảng 2,8 lần giờ thấp điểm ở cấp dưới 6kV — cùng một chiếc máy pha cà phê, chạy vào giờ cao điểm tốn tiền điện gần gấp ba so với chạy lúc nửa đêm. Thứ hai, toàn bộ đơn giá trong bảng là giá chưa VAT; hóa đơn cuối cùng cộng thêm thuế giá trị gia tăng (hiện hành 10% đối với điện), nên đơn giá thực trả ở giờ bình thường là khoảng 3.467 đồng/kWh. Thứ ba, để tính tiền theo 3 khung giờ, quán phải dùng công tơ đo đếm 3 giá; hóa đơn tách rõ sản lượng từng khung giờ chính là căn cứ chính xác nhất để đối chiếu, thay vì ước lượng.
Khung giờ được áp dụng theo Quyết định 963/QĐ-BCT ngày 22/4/2026 của Bộ Công Thương về khung giờ cao điểm, thấp điểm và giờ bình thường của hệ thống điện quốc gia:
| Khung giờ | Thứ Hai – Thứ Bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|
| Giờ cao điểm | 17h30 – 22h30 | Không có giờ cao điểm |
| Giờ bình thường | 06h00 – 17h30 và 22h30 – 24h00 | 06h00 – 24h00 |
| Giờ thấp điểm | 00h00 – 06h00 | 00h00 – 06h00 |
Điểm mấu chốt cho bài toán điện mặt trời nằm ngay trong bảng này: toàn bộ khung giờ có nắng trong ngày, từ 06h00 đến 17h30, đều là giờ bình thường. Mỗi kWh điện mặt trời quán tự dùng được vào ban ngày sẽ thay thế đúng một kWh điện lưới giá 3.152 đồng (khoảng 3.467 đồng sau VAT) — không rơi vào khung giá rẻ thấp điểm như nhiều người vẫn nghĩ. Ngược lại, khung giờ cao điểm 17h30–22h30 rơi trọn vào buổi tối, khi hệ điện mặt trời không còn phát điện; phần này của hóa đơn cần một chiến lược riêng, được phân tích ở phần dưới.
Một trường hợp ngoại lệ cần lưu ý: nhiều quán cà phê nhỏ mở trong chính nhà mặt phố của gia đình chủ quán vẫn đang dùng chung công tơ điện sinh hoạt, chưa tách hợp đồng kinh doanh. Khi đó hóa đơn của cả nhà lẫn quán bị tính gộp theo biểu giá sinh hoạt bậc thang 6 bậc, và phần điện vượt 400 kWh/tháng bị tính ở bậc cao nhất khoảng 3.460 đồng/kWh chưa VAT — đắt hơn cả giá giờ bình thường của nhóm kinh doanh. Nếu quán của bạn thuộc trường hợp này, hãy xem trước bài giá điện sinh hoạt bậc thang hiện nay và cách tính tiền điện mỗi tháng để biết mình đang bị tính theo cơ chế nào.
Quán cà phê đang thực trả bao nhiêu mỗi tháng?
Để biến biểu giá thành con số tiền cụ thể, cần biết sản lượng của quán phân bổ vào từng khung giờ ra sao. Các ví dụ dưới đây dùng một bộ giả định phân bổ minh họa thống nhất: 75% sản lượng rơi vào giờ bình thường, 20% vào giờ cao điểm và 5% vào giờ thấp điểm — tương ứng một quán mở cửa từ khoảng 6h30 đến 22h30, đông khách nhất vào buổi sáng và đầu giờ tối, tủ lạnh và tủ mát vẫn chạy xuyên đêm. Đơn giá dùng trong ví dụ là đơn giá chính thức theo Quyết định 1279/QĐ-BCT ở cấp dưới 6kV; chỉ có tỷ lệ phân bổ theo khung giờ là giả định minh họa — bạn nên thay bằng đúng 3 chỉ số trên hóa đơn của quán mình để ra con số chính xác nhất.
| Quy mô quán | Sản lượng tháng | Tiền điện giờ bình thường | Tiền điện giờ cao điểm | Tiền điện giờ thấp điểm | Tổng chưa VAT | Tổng gồm VAT (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán nhỏ | 300 kWh | 225 kWh × 3.152đ = 709.200đ | 60 kWh × 5.422đ = 325.320đ | 15 kWh × 1.918đ = 28.770đ | 1.063.290đ | Khoảng 1,17 triệu đồng |
| Quán vừa | 500 kWh | 375 kWh × 3.152đ = 1.182.000đ | 100 kWh × 5.422đ = 542.200đ | 25 kWh × 1.918đ = 47.950đ | 1.772.150đ | Khoảng 1,95 triệu đồng |
| Quán lớn | 1.000 kWh | 750 kWh × 3.152đ = 2.364.000đ | 200 kWh × 5.422đ = 1.084.400đ | 50 kWh × 1.918đ = 95.900đ | 3.544.300đ | Khoảng 3,90 triệu đồng |
Nhìn vào bảng này, có hai kết luận thực tế. Thứ nhất, đơn giá bình quân thực trả của quán vào khoảng 3.900 đồng/kWh đã gồm VAT — tương đương bậc cao nhất của biểu giá sinh hoạt, nên mỗi kWh tiết kiệm được ở quán cà phê “đáng tiền” hơn ở hộ gia đình thông thường. Thứ hai, phần điện giờ cao điểm buổi tối dù chỉ chiếm 20% sản lượng đã chiếm tới khoảng 30% tổng tiền điện (542.200 đồng trên 1.772.150 đồng ở quán 500 kWh). Đây là lý do hai quán cùng dùng 500 kWh/tháng vẫn có thể lệch hóa đơn vài trăm nghìn đồng: quán thiên về bán mang đi buổi sáng trả ít hơn quán sống bằng khung giờ tối.
Nếu quán của bạn chưa tách được sản lượng theo khung giờ, hãy mở hóa đơn điện tử hoặc ứng dụng của điện lực: với khách hàng kinh doanh dùng công tơ 3 giá, hóa đơn luôn ghi tách ba chỉ số BT (bình thường), CĐ (cao điểm) và TĐ (thấp điểm). Đây là dữ liệu đầu vào chuẩn nhất để tính tiếp bài toán điện mặt trời ở các phần sau.
Tiền điện của quán đi đâu: cơ cấu phụ tải của một quán cà phê
Muốn biết điện mặt trời cắt được bao nhiêu, trước hết phải biết điện của quán đang chạy vào thiết bị nào và vào giờ nào. Một quán cà phê điển hình có năm nhóm tải chính:
| Nhóm thiết bị | Công suất tham khảo | Đặc điểm vận hành | Lượng điện ước tính mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| Máy pha cà phê espresso 2 group | 3–4 kW công suất đỉnh | Nồi hơi giữ nhiệt liên tục khi mở máy, bơm chạy theo từng ly; tải lớn nhất vào giờ đông khách buổi sáng | 3–6 kWh |
| Điều hòa không khí | 1,5–3,5 kW tùy diện tích | Chạy gần như suốt giờ mở cửa, công suất đỉnh rơi vào trưa và đầu giờ chiều nắng nóng | 10–25 kWh |
| Tủ lạnh, tủ mát, tủ đông, tủ trưng bày | 0,2–0,6 kW mỗi thiết bị | Chạy 24/24 không nghỉ, là tải nền duy nhất của quán lúc nửa đêm | 4–10 kWh |
| Máy xay cà phê, máy làm đá, thiết bị pha chế | 0,3–1,5 kW mỗi thiết bị | Chạy ngắt quãng theo đơn hàng, tập trung giờ đông khách | 1–4 kWh |
| Chiếu sáng, biển hiệu, POS, wifi, camera | 0,3–1 kW tổng | Bật suốt giờ mở cửa; biển hiệu và đèn trang trí nặng về buổi tối | 2–5 kWh |
Cộng các nhóm trên, một quán nhỏ vận hành tiết chế dùng khoảng 10–17 kWh/ngày (tương ứng 300–500 kWh/tháng), còn quán có không gian máy lạnh lớn, mở cửa đến khuya dễ lên 30 kWh/ngày trở lên. Ba đặc điểm của cơ cấu tải này quyết định hiệu quả của điện mặt trời.
Thứ nhất, điều hòa là tải lớn nhất và đỉnh tải trùng đỉnh nắng. Điều hòa ngốn điện nhất vào khoảng 11h–15h, khi nhiệt độ ngoài trời cao nhất — cũng là lúc dàn pin phát điện mạnh nhất. Rất ít ngành có sự trùng khớp này: văn phòng có điều hòa nhưng nghỉ cuối tuần, còn quán cà phê mở cửa cả bảy ngày.
Thứ hai, tải nền ban ngày của quán cao và ổn định. Máy pha giữ nhiệt, tủ mát, tủ đông, chiếu sáng và máy làm đá tạo một đường tải nền vài kW kéo dài từ sáng đến chiều, “hứng” gần như toàn bộ điện mặt trời phát ra kể cả lúc vắng khách. Tỷ lệ điện bị đẩy lên lưới bán dư giá thấp vì thế rất nhỏ so với hộ gia đình — nơi ban ngày thường không có ai ở nhà.
Thứ ba, phần tải buổi tối là phần điện mặt trời hòa lưới không chạm tới được. Từ 17h30, quán bước vào giờ cao điểm giá 5.422 đồng/kWh trong khi mặt trời đã lặn; máy pha, đèn trang trí, biển hiệu và một phần điều hòa vẫn phải mua điện lưới giá cao nhất ngày. Nhận diện rõ đường biên này giúp bạn đặt kỳ vọng đúng: hệ hòa lưới cắt phần điện ban ngày, chứ không xóa toàn bộ hóa đơn.
Vì sao quán cà phê là nhóm khách hàng hợp với điện mặt trời bậc nhất?
Đặt cạnh các mô hình kinh doanh khác, quán cà phê hội tụ đủ ba điều kiện khiến hệ hòa lưới phát huy tối đa giá trị.
Một là tỷ lệ tự tiêu thụ cao. Giá trị kinh tế của điện mặt trời nằm ở phần điện tự dùng được ngay: mỗi kWh tự dùng giúp quán tránh mua một kWh giá khoảng 3.467 đồng gồm VAT, trong khi phần điện dư đẩy lên lưới chỉ được thanh toán theo cơ chế bán điện dư hiện hành (tối đa 50% sản lượng theo Nghị định 243/2026/NĐ-CP) với đơn giá thấp hơn nhiều. Nhờ tải nền ban ngày cao và mở cửa 7 ngày/tuần, quán cà phê thường tự tiêu thụ được 60–75% sản lượng phát ra — cao hơn hẳn hộ gia đình và nhiều cửa hàng chỉ mở 5–6 ngày/tuần.
Hai là giờ nắng trùng giờ đông khách. Quán đông nhất vào buổi sáng (7h–10h) và buổi trưa (11h–14h) — cả hai khung đều có nắng tốt và đều thuộc giờ bình thường giá 3.152 đồng/kWh, nên điện mặt trời thay thế đúng phần điện phục vụ doanh thu cao nhất, thay vì điện giá rẻ giờ thấp điểm như mô hình sản xuất ca đêm.
Ba là mái quán thường vừa đủ chỗ cho hệ 5–10kWp. Hệ 5kWp cần khoảng 30–40 m² mái, hệ 10kWp cần khoảng 60–80 m² — nằm trong khả năng của phần lớn quán độc lập và quán trong nhà phố nguyên căn, và mái tôn là loại mái thi công nhanh, rẻ nhất trong các loại mái phổ biến.

Hệ hòa lưới 5–10kWp cắt được bao nhiêu tiền điện cho quán?
Phần này tính bài toán điện mặt trời trên một bộ giả định minh bạch, để bạn tự thay số của quán mình vào:
- Sản lượng: 1 kWp phát khoảng 3,8 giờ nắng hiệu dụng mỗi ngày, hệ số suy hao tổng thể 0,9 — cùng giả định thận trọng trong bảng giá lắp điện mặt trời 2026 theo công suất. Theo đó hệ 5kWp phát khoảng 513 kWh/tháng, 8kWp khoảng 821 kWh/tháng, 10kWp khoảng 1.026 kWh/tháng; TP.HCM và miền Nam có giờ nắng thực tế cao hơn nên sản lượng thường nhỉnh hơn.
- Tỷ lệ tự tiêu thụ: 60–70% sản lượng với quán mở cửa cả ngày; phần còn lại đẩy lên lưới theo cơ chế bán điện dư và không tính vào bài toán hoàn vốn dưới đây, để kết quả ở mức thận trọng.
- Giá trị mỗi kWh tự dùng: 3.467 đồng (đơn giá giờ bình thường 3.152 đồng/kWh cộng VAT 10%), vì toàn bộ điện mặt trời phát ra nằm trong khung giờ bình thường.
- Giá hệ thống: khung giá trọn gói và tự lắp tại Solpower theo bảng giá 2026 đã gồm VAT, trích từ bài bảng giá nêu trên.
| Hệ hòa lưới | Sản lượng ước tính mỗi tháng | Phù hợp quy mô quán | Điện tự dùng ước tính mỗi tháng | Tiền điện cắt giảm mỗi tháng | Khung giá trọn gói tham khảo | Thời gian hoàn vốn ước tính (trọn gói) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 kWp | Khoảng 513 kWh | Quán dùng ~500 kWh/tháng, hóa đơn ~1,95 triệu đồng | 300–360 kWh | Khoảng 1,04–1,25 triệu đồng (cắt 53–64% hóa đơn) | 45–55 triệu đồng | Khoảng 3–4,5 năm |
| 8 kWp | Khoảng 821 kWh | Quán dùng ~800 kWh/tháng, hóa đơn ~3,1 triệu đồng | 480–560 kWh | Khoảng 1,66–1,94 triệu đồng (cắt 55–62% hóa đơn) | 70–90 triệu đồng | Khoảng 3–4,5 năm |
| 10 kWp | Khoảng 1.026 kWh | Quán dùng ~1.000 kWh/tháng, hóa đơn ~3,9 triệu đồng | 600–700 kWh | Khoảng 2,08–2,43 triệu đồng (cắt 53–62% hóa đơn) | 85–105 triệu đồng | Khoảng 3–4,5 năm |
Đọc bảng này theo ba nguyên tắc. Thứ nhất, chọn công suất theo sản lượng ban ngày của quán, không theo tổng hóa đơn: quán 500 kWh/tháng mà lắp 10kWp sẽ phát khoảng 1.026 kWh/tháng, gấp đôi nhu cầu, phần dư bị đẩy lên lưới với giá trị thấp và kéo dài thời gian hoàn vốn. Quy tắc thực hành là công suất hệ nên tương ứng khoảng 70–100% lượng điện quán dùng trong khung giờ có nắng; cách quy đổi chi tiết từ hóa đơn sang công suất được hướng dẫn từng bước trong bài cách tính công suất điện mặt trời cần lắp từ hóa đơn tiền điện.
Thứ hai, con số “cắt 50–70% hóa đơn” chỉ đúng khi hệ được định cỡ đúng. Hệ nhỏ hơn nhu cầu ban ngày một chút thường cho tỷ lệ cắt giảm trên mỗi đồng đầu tư tốt hơn hệ lắp thừa công suất, vì tỷ lệ tự tiêu thụ cao hơn. Đây là lý do Solpower luôn bắt đầu từ hóa đơn và biểu đồ phụ tải của quán thay vì báo một công suất cố định.
Thứ ba, gói tự lắp rút ngắn đáng kể thời gian hoàn vốn nếu quán có sẵn đội thợ tin cậy: cùng hệ 5kWp, khung giá tự lắp là 38–44 triệu đồng so với 45–55 triệu đồng trọn gói, đưa hoàn vốn xuống còn khoảng 2,5–3,5 năm trong cùng giả định. Đổi lại, quán tự chịu trách nhiệm chất lượng đấu nối, an toàn điện và hồ sơ với điện lực. Phần lớn chủ quán đang vận hành kinh doanh chọn trọn gói để có một đầu mối chịu trách nhiệm nghiệm thu, bảo hành toàn hệ thống và tránh gián đoạn hoạt động quán.
Một lưu ý về độ bền của bài toán: tấm pin có tuổi thọ thiết kế 25 năm trở lên, trong khi hoàn vốn chỉ khoảng 3–4,5 năm. Sau điểm hoàn vốn, hệ thống tiếp tục cắt tiền điện thêm khoảng hai thập kỷ — phần giá trị lớn nhất của khoản đầu tư, nhất là khi giá điện có xu hướng tăng theo lộ trình.
Phần điện buổi tối giá cao điểm: điện mặt trời không cắt được thì làm thế nào?
Như đã phân tích, khoảng 30% tiền điện của quán nằm ở khung giờ cao điểm 17h30–22h30, nơi hệ hòa lưới không phát điện. Có ba cách xử lý, xếp theo chi phí tăng dần.
Cách thứ nhất — dịch chuyển tải sang ban ngày, chi phí gần như bằng không. Một số tải không bắt buộc phải chạy buổi tối: làm đá viên cho ngày hôm sau, giặt và sấy khăn, vệ sinh sâu bằng máy, chạy máy rửa ly công suất lớn theo mẻ. Dịch các việc này vào khung 9h–15h — lúc điện mặt trời phát mạnh nhất — vừa tận dụng điện miễn phí tại chỗ, vừa giảm sản lượng phải mua giá 5.422 đồng/kWh buổi tối.
Cách thứ hai — giảm tải buổi tối bằng thiết bị hiệu suất cao. Đèn trang trí và biển hiệu là tải thuần buổi tối: thay sang LED và hẹn giờ tắt biển hiệu sau giờ đóng cửa thường cắt được 10–20% điện buổi tối của quán nhỏ. Điều hòa buổi tối nên đặt 25–26°C thay vì 22–23°C để giảm rõ rệt điện năng của máy nén.
Cách thứ ba — hệ hybrid kèm pin lưu trữ, khi doanh thu buổi tối là chủ lực. Nếu quán của bạn sống bằng khung giờ tối (quán sân vườn, quán mở đến 23h–24h), có thể cân nhắc biến tần hybrid kèm pin: điện mặt trời dư ban ngày nạp vào pin và xả ra đúng khung giờ cao điểm, cắt thêm một phần hóa đơn buổi tối, đồng thời dự phòng cho tủ lạnh, tủ đông khi mất điện để tránh hỏng nguyên liệu. Hệ hybrid 5kWp kèm pin 5,12kWh có khung tham khảo khoảng 75–90 triệu đồng trọn gói — cao hơn hệ hòa lưới cùng công suất, nên cần tính riêng theo tỷ trọng doanh thu buổi tối của từng quán.
Quán thuê mặt bằng: lắp điện mặt trời cần thỏa thuận gì với chủ nhà?
Phần lớn quán cà phê thuê mặt bằng, và đây là rào cản tâm lý lớn nhất khi chủ quán nghĩ tới điện mặt trời. Điểm quyết định nằm ở thỏa thuận với chủ nhà và thời hạn thuê còn lại: với thời gian hoàn vốn khoảng 3–4,5 năm, quán nên còn ít nhất 5–7 năm thuê (gồm điều khoản gia hạn đã cam kết) trước khi đầu tư. Nếu hợp đồng chỉ còn 2–3 năm và không có cam kết gia hạn rõ ràng, rủi ro đầu tư chưa kịp hoàn vốn đã phải tháo dỡ cần được loại trừ ngay từ đầu.
Thỏa thuận bằng văn bản với chủ nhà cần chốt rõ ít nhất năm điểm: (1) quyền lắp đặt trên mái và quyền ra vào bảo trì định kỳ; (2) hệ thống là tài sản của bên thuê, được tháo dỡ mang đi khi chấm dứt hợp đồng; (3) phương án xử lý khi chấm dứt sớm — tháo dỡ trả lại hiện trạng mái, hoặc chuyển nhượng hệ thống cho chủ nhà/bên thuê tiếp theo theo giá thỏa thuận; (4) trách nhiệm chống thấm và kết cấu: hệ thống trên mái tôn dùng khung giàn bắt vào xà gồ với số điểm khoan hạn chế và xử lý chống thấm tại điểm bắt — hãy yêu cầu đơn vị thi công cam kết phần này bằng văn bản với cả chủ nhà; (5) hợp đồng mua bán điện và hồ sơ thông báo điện mặt trời mái nhà với điện lực nhiều trường hợp cần sự đồng ý của chủ sở hữu mặt bằng, vì hợp đồng điện thường đứng tên chủ nhà — hãy thống nhất ai đứng tên và ai hưởng phần tiền điện tiết kiệm ngay từ đầu.
Một góc nhìn giúp đàm phán dễ hơn: sau khi quán chuyển đi, hệ điện mặt trời còn lại trên mái làm tăng giá trị mặt bằng — chủ nhà cho thuê tiếp được một mặt bằng “đã có điện mặt trời, tiền điện thấp”, và nếu chủ nhà đồng ý mua lại hệ thống theo giá khấu hao, cả hai bên cùng có lợi. Nhiều chủ quán tại TP.HCM đã dùng lập luận này để được chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí hoặc cam kết thời hạn thuê dài hơn. Ngược lại, nếu không đạt được thỏa thuận rõ ràng, phương án an toàn là chỉ lắp khi đã có hợp đồng thuê dài hạn, hoặc chọn cấu hình gọn, dễ tháo dỡ và di dời sang mặt bằng mới.
Về kết cấu, đội khảo sát cần kiểm tra: mái tôn còn đủ khỏe, chưa rỉ sét nặng; xà gồ chịu được tải trọng cộng thêm của dàn pin và khung giàn (khoảng 12–15 kg/m²); mái không bị che bóng trong khung 9h–15h; và có vị trí treo biến tần thông thoáng gần tủ điện tổng. Đây là các hạng mục Solpower kiểm tra trong buổi khảo sát miễn phí trước khi báo giá.

Câu hỏi thường gặp về giá điện quán cà phê
1. Quán cà phê bị tính giá điện sinh hoạt hay giá điện kinh doanh?
Tùy hợp đồng mua bán điện của quán. Nếu quán ký hợp đồng với mục đích kinh doanh, quán áp dụng giá bán lẻ điện cho kinh doanh theo Quyết định 1279/QĐ-BCT (dưới 6kV: 3.152 đồng/kWh giờ bình thường, 1.918 đồng/kWh giờ thấp điểm, 5.422 đồng/kWh giờ cao điểm, chưa VAT). Nếu quán dùng chung công tơ sinh hoạt của nhà ở, toàn bộ sản lượng bị tính theo biểu giá sinh hoạt bậc thang.
2. Giá điện quán cà phê năm 2026 là bao nhiêu tiền một kWh?
Với quán dùng điện dưới 6kV, giá theo khung giờ là 3.152 đồng/kWh giờ bình thường, 1.918 đồng/kWh giờ thấp điểm và 5.422 đồng/kWh giờ cao điểm, chưa gồm VAT. Cộng VAT, đơn giá bình quân thực trả của một quán điển hình vào khoảng 3.900 đồng/kWh, tùy tỷ lệ sản lượng rơi vào giờ cao điểm buổi tối.
3. Quán dùng 500 kWh/tháng thì nên lắp điện mặt trời công suất bao nhiêu?
Khoảng 5kWp là vừa: hệ phát chừng 513 kWh/tháng, trong đó quán tự dùng được khoảng 300–360 kWh vào ban ngày, cắt khoảng 53–64% hóa đơn. Lắp lớn hơn mức này khiến điện dư nhiều, hiệu quả trên mỗi đồng đầu tư giảm xuống.
4. Điện mặt trời có giúp giảm tiền điện giờ cao điểm buổi tối không?
Hệ hòa lưới thì không trực tiếp, vì giờ cao điểm 17h30–22h30 diễn ra sau khi mặt trời lặn. Bạn vẫn giảm được phần này bằng cách dịch chuyển các tải linh hoạt (làm đá, giặt sấy, vệ sinh bằng máy) sang ban ngày, dùng đèn LED và hẹn giờ biển hiệu; còn nếu buổi tối là khung doanh thu chính, hãy cân nhắc hệ hybrid có pin lưu trữ để xả điện vào giờ cao điểm.
5. Quán đang thuê mặt bằng thì có nên lắp điện mặt trời không?
Nên, với hai điều kiện: thời hạn thuê còn lại (kèm cam kết gia hạn) dài hơn thời gian hoàn vốn khoảng 3–4,5 năm, lý tưởng là còn 5–7 năm; và có thỏa thuận văn bản rõ ràng với chủ nhà về quyền lắp đặt, quyền tháo dỡ/mang đi hoặc chuyển nhượng hệ thống khi chấm dứt hợp đồng, cùng trách nhiệm chống thấm mái.
6. Lắp điện mặt trời cho quán cà phê tại TP.HCM hết bao nhiêu và mất bao lâu hoàn vốn?
Hệ hòa lưới 5kWp thi công trọn gói tại Solpower có khung tham khảo 45–55 triệu đồng, hệ 10kWp khoảng 85–105 triệu đồng, đã gồm VAT. Với các giả định sản lượng và tự tiêu thụ thận trọng trong bài, thời gian hoàn vốn vào khoảng 3–4,5 năm; con số chốt cho quán của bạn được tính từ hóa đơn 3 khung giờ thực tế sau khảo sát miễn phí.
Khảo sát miễn phí cho quán cà phê tại TP.HCM
Nếu bạn đang kinh doanh quán cà phê tại TP.HCM và muốn biết chính xác quán mình đang trả bao nhiêu cho từng khung giờ, cùng mức công suất tối ưu theo đúng hóa đơn của quán, hãy gửi cho Solpower hóa đơn tiền điện gần nhất (có đủ 3 chỉ số giờ bình thường, cao điểm, thấp điểm) và ảnh mái mặt bằng. Đội kỹ thuật sẽ phân tích phụ tải theo khung giờ, kiểm tra điều kiện mái — kể cả trường hợp mặt bằng thuê cần làm việc với chủ nhà — và báo giá chi tiết từng khoản mục.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT SOLPOWER — MST: 0318809681
Trụ sở: 24 đường TL12, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
VPĐD: 16 TL20, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh Hà Nội: Căn 5th Ave Sunrise E, The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0865.228.240 – 0792.225.678 | Email: solpower.vn@gmail.com

